thư đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng đọc sách: "thư đường" chỉ một căn phòng dùng để đọc sách, thường là nơi yên tĩnh và trang trọng trong nhà hoặc thư viện. Từ này mang tính cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại.
- Phòng học hoặc nơi giảng dạy: Trong văn cảnh xưa, "thư đường" cũng có thể chỉ phòng học dành cho việc dạy và học chữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (phòng đọc sách):
- Ông cụ thường ngồi trong thư đường để nghiên cứu sách cổ. (Ông cụ hay ở phòng đọc sách để tìm hiểu sách xưa.)
- Thư đường của thư viện được trang bị nhiều ánh sáng tự nhiên. (Phòng đọc sách của thư viện có nhiều cửa sổ để lấy ánh sáng.)
Danh từ (phòng học):
- Thầy đồ dạy học trò trong thư đường nhỏ. (Thầy giáo dạy học sinh ở phòng học nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thư đường" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Việt Nam thời phong kiến, mô tả không gian yên tĩnh dành cho việc học tập.
- Trong thư đường, chàng trai chăm chỉ đọc sách suốt đêm. (Trong phòng đọc sách, chàng trai miệt mài đọc sách suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Phòng đọc (danh từ): từ hiện đại, chỉ không gian đọc sách nói chung.
- Phòng đọc của thư viện mở cửa từ 8 giờ sáng. (Phòng đọc sách mở cửa lúc 8 giờ sáng.)
- Thư phòng (danh từ): từ cổ hơn, chỉ phòng làm việc hoặc đọc sách của người trí thức.
- Thư phòng của nhà văn đầy sách và bản thảo. (Phòng làm việc của nhà văn có nhiều sách và bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng sách: không gian chứa sách và dùng để đọc.
- Phòng học: nơi dạy và học (trong văn cảnh xưa).
- Thư viện: nơi lưu trữ sách lớn hơn, thường là công cộng.
Thành ngữ liên quan
- Thư đường yên tĩnh: phòng đọc sách tĩnh lặng, thích hợp cho việc học.
- Thư đường yên tĩnh giúp học sinh tập trung hơn. (Phòng đọc sách tĩnh lặng giúp học sinh tập trung.)